hopeless
Anh /ˈhəʊpləs/Mỹ /ˈhoʊpləs/
B2Cảm xúc
Nghĩa của hopeless
- adj.vô vọng; tuyệt vọngHaving no hope, or offering no chance of success.
- adj.rất kém; cực kỳ dởVery bad at doing something.
Câu ví dụ
The situation seemed hopeless until our neighbours offered help.
Tình hình dường như vô vọng cho đến khi hàng xóm của chúng tôi đề nghị giúp đỡ.
Students who feel hopeless about their academic progress may benefit from individual guidance and achievable learning goals.
Những sinh viên cảm thấy tuyệt vọng về tiến bộ học tập của mình có thể được hưởng lợi từ sự hướng dẫn cá nhân và các mục tiêu học tập khả thi.
Cụm từ thường gặp
- a hopeless situation — tình huống vô vọng
- feel hopeless — cảm thấy tuyệt vọng
- hopeless at cooking — rất dở về nấu ăn
- a hopeless case — trường hợp vô phương cứu chữa
Họ từ
hope (n.) · hopeful (adj.) · hopelessly (adv.) · hopelessness (n.)
Đồng nghĩa
despairing, futile
Trái nghĩa
hopeful
💡 Để nói rất kém làm việc gì, dùng hopeless at doing.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →