anonymous
Anh /əˈnɒnɪməs/Mỹ /əˈnɑːnəməs/
B2Xã hội
Nghĩa của anonymous
- adj.vô danh; giấu tên; ẩn danhHaving a name that is unknown or kept secret.
- adj.không có nét đặc trưng; nhạt nhòaLacking distinctive features that make something easy to recognize.
Câu ví dụ
An anonymous donor paid for the children's new playground.
Một nhà hảo tâm giấu tên đã tài trợ khu vui chơi mới cho bọn trẻ.
Anonymous surveys can encourage employees to express honest opinions about conditions in their workplace.
Các cuộc khảo sát ẩn danh có thể khuyến khích nhân viên bày tỏ ý kiến trung thực về điều kiện làm việc tại nơi làm việc của họ.
Cụm từ thường gặp
- remain anonymous — giữ kín danh tính
- anonymous donor — nhà tài trợ ẩn danh
- anonymous survey — khảo sát ẩn danh
- anonymous source — nguồn tin ẩn danh
Họ từ
anonymity (n.) · anonymously (adv.) · anonymise (v.)
Đồng nghĩa
unnamed
Trái nghĩa
identified
💡 anonymous là ẩn danh; confidential là bảo mật, hai từ có nghĩa khác nhau.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →