ally
Anh /ˈælaɪ/Mỹ /ˈælaɪ/
Nghĩa của ally
- n.đồng minh; người ủng hộA person or country that supports another.
- v.liên minh; kết giaoTo join with someone for a shared purpose.
Câu ví dụ
My neighbour became an ally in saving the park.
Người hàng xóm của tôi đã trở thành đồng minh trong việc cứu công viên.
Local charities can be valuable allies for governments seeking to reduce poverty and improve social inclusion.
Các tổ chức từ thiện địa phương có thể là đồng minh quý giá của chính phủ trong việc giảm nghèo và thúc đẩy hòa nhập xã hội.
Cụm từ thường gặp
- a close ally — đồng minh thân cận
- a powerful ally — đồng minh mạnh
- ally yourself with — liên kết với
Họ từ
alliance (n.) · allied (adj.)
Đồng nghĩa
supporter, partner
Trái nghĩa
opponent, enemy
💡 Khi là danh từ, trọng âm thường rơi vào âm tiết đầu; khi là động từ, thường đọc là /əˈlaɪ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →