civilian
Anh /səˈvɪliən/Mỹ /səˈvɪliən/
B2Xã hội
Nghĩa của civilian
- n.thường dân; người ngoài quân độiA person who is not a member of the armed forces
- adj.dân sự; dân dụngRelating to people or activities outside the armed forces
Câu ví dụ
The rescue boat carried both soldiers and civilians.
Tàu cứu hộ chở cả binh lính lẫn thường dân.
Satellite technology originally developed for military purposes now supports many civilian applications, including weather forecasting and navigation.
Công nghệ vệ tinh ban đầu được phát triển cho mục đích quân sự, nay hỗ trợ nhiều ứng dụng dân sự, bao gồm dự báo thời tiết và dẫn đường.
Cụm từ thường gặp
- civilian population — dân số thường dân
- civilian life — đời sống thường dân
- civilian aircraft — máy bay dân dụng
- protect civilians — bảo vệ thường dân
Đồng nghĩa
non-military
Trái nghĩa
military
💡 civilian chỉ người không phải quân nhân; công chức thường được gọi là civil servant.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →