truthful
Anh /ˈtruːθfəl/Mỹ /ˈtruːθfəl/
B2Xã hội
Nghĩa của truthful
- adj.trung thực; đúng sự thậtTelling the truth or accurately describing what happened.
Câu ví dụ
Please be truthful about how the vase broke.
Hãy nói thật về việc cái bình hoa bị vỡ như thế nào nhé.
Truthful reporting helps citizens understand public issues and make informed decisions about their communities.
Báo chí trung thực giúp công dân hiểu các vấn đề chung và đưa ra quyết định sáng suốt về cộng đồng của mình.
Cụm từ thường gặp
- be truthful about something — nói thật về điều gì
- a truthful account — lời kể đúng sự thật
- a truthful answer — câu trả lời trung thực
Họ từ
truth (n.) · truthfully (adv.) · truthfulness (n.) · untruthful (adj.)
Đồng nghĩa
honest
Trái nghĩa
untruthful, dishonest
💡 truthful nghĩa là trung thực hoặc đúng sự thật; để nói bạn thật sự thì dùng true.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →