boarding school
Anh /ˈbɔːdɪŋ skuːl/Mỹ /ˈbɔːrdɪŋ skuːl/
B2Giáo dục
Nghĩa của boarding school
- n.trường nội trúa school where students live as well as study
Câu ví dụ
Amir shares a room with two friends at boarding school.
Amir ở chung phòng với hai người bạn tại trường nội trú.
Attending boarding school can foster independence, although some children find prolonged separation from their families difficult.
Theo học trường nội trú có thể giúp rèn luyện tính tự lập, dù một số trẻ thấy việc phải xa gia đình quá lâu là điều khó khăn.
Cụm từ thường gặp
- attend boarding school — theo học trường nội trú
- send a child to boarding school — gửi con đến trường nội trú
Họ từ
board (v.) · boarder (n.)
💡 boarding chỉ việc ăn ở; trường nội trú vừa dạy học vừa cung cấp chỗ ở.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →