low-risk
Anh /ˌləʊ ˈrɪsk/Mỹ /ˌloʊ ˈrɪsk/
B2Kinh tế
Nghĩa của low-risk
- adj.ít rủi ro; rủi ro thấphaving little chance of harm, loss, or failure
Câu ví dụ
We chose a low-risk investment for our savings.
Chúng tôi chọn một khoản đầu tư ít rủi ro cho số tiền tiết kiệm của mình.
Low-risk financial products may appeal to households that prioritise stability over potentially higher returns.
Các sản phẩm tài chính ít rủi ro có thể thu hút những hộ gia đình ưu tiên sự ổn định hơn là lợi nhuận cao tiềm năng.
Cụm từ thường gặp
- low-risk investment — đầu tư ít rủi ro
- low-risk activity — hoạt động ít rủi ro
- low-risk strategy — chiến lược ít rủi ro
Họ từ
risk (n.) · risk (v.) · risky (adj.)
Trái nghĩa
high-risk
💡 low-risk nghĩa là rủi ro thấp, không có nghĩa là hoàn toàn không có rủi ro.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →