landscape
Anh /ˈlændskeɪp/Mỹ /ˈlændskeɪp/
Nghĩa của landscape
- n.phong cảnh; địa hìnhThe visible features of an area of land.
- n.bối cảnh; cục diệnThe overall conditions and features of a particular field.
- v.tạo cảnh quan; làm đẹp cảnh quanTo improve land by arranging plants and other outdoor features.
Câu ví dụ
Snow covered the landscape beyond our small wooden cabin.
Tuyết phủ trắng phong cảnh bên ngoài căn nhà gỗ nhỏ của chúng tôi.
Large wind farms can alter the rural landscape, although they provide an important source of clean energy.
Các trang trại điện gió lớn có thể làm thay đổi cảnh quan nông thôn, dù chúng là nguồn năng lượng sạch quan trọng.
Cụm từ thường gặp
- rural landscape — cảnh quan nông thôn
- natural landscape — cảnh quan thiên nhiên
- political landscape — bối cảnh chính trị
- landscape design — thiết kế cảnh quan
Họ từ
landscaping (n.) · landscaper (n.)
Đồng nghĩa
scenery
💡 landscape là danh từ đếm được, chỉ một khung cảnh; scenery thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →