supersede
Anh /ˌsuːpəˈsiːd/Mỹ /ˌsuːpɚˈsiːd/
Nghĩa của supersede
- v.thay thế; kế nhiệmTo replace something older or no longer useful.
Câu ví dụ
This new timetable supersedes the one on our fridge.
Thời gian biểu mới này thay thế thời gian biểu trên tủ lạnh nhà chúng tôi.
Digital payment systems may eventually supersede cash in many settings, although accessibility concerns must first be addressed.
Các hệ thống thanh toán số cuối cùng có thể sẽ thay thế tiền mặt trong nhiều tình huống, nhưng trước hết phải giải quyết các vấn đề về khả năng tiếp cận.
Cụm từ thường gặp
- supersede existing rules — thay thế các quy định hiện hành
- be superseded by — bị thay thế bởi
- supersede earlier versions — thay thế các phiên bản trước
Đồng nghĩa
replace, supplant, displace
💡 Chú ý viết là supersede kết thúc bằng -sede, không phải -cede; thường dùng ở dạng bị động.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →