census
Anh /ˈsensəs/Mỹ /ˈsensəs/
Nghĩa của census
- n.cuộc điều tra dân sốan official count of people that collects information about them
Câu ví dụ
We completed the census form at our kitchen table.
Chúng tôi điền biểu mẫu điều tra dân số ngay trên bàn ăn trong bếp.
Census data help governments plan housing, schools and healthcare services according to changing population needs.
Dữ liệu điều tra dân số giúp chính phủ lập kế hoạch về nhà ở, trường học và dịch vụ y tế theo nhu cầu dân cư thay đổi.
Cụm từ thường gặp
- conduct a census — tiến hành điều tra dân số
- census data — dữ liệu điều tra dân số
- a national census — cuộc tổng điều tra quốc gia
- a census form — biểu mẫu điều tra dân số
💡 Census điều tra toàn bộ dân số, còn sample survey chỉ khảo sát mẫu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →