click
Anh /klɪk/Mỹ /klɪk/
Nghĩa của click
- v.nhấp chuột; bấmto press a mouse button or select something on screen
- n.tiếng tách; cú nhấpa short sharp sound, or an action selecting something onscreen
- v.chợt hiểu; vỡ lẽto suddenly become clear or understood
Câu ví dụ
Click on the picture to see a larger version.
Nhấp vào hình ảnh để xem phiên bản lớn hơn.
Students should check whether a website is trustworthy before they click on links or share personal information.
Học sinh nên kiểm tra xem một trang web có đáng tin cậy hay không trước khi nhấp vào liên kết hoặc chia sẻ thông tin cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- click on a link — nhấp vào liên kết
- a mouse click — một lần nhấp chuột
- a sharp click — tiếng tách sắc gọn
Họ từ
clickable (adj.)
💡 Khi nhấp vào liên kết thường dùng click on; it clicked có thể nghĩa là bỗng nhiên hiểu ra.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →