neighbour
Anh /ˈneɪbə/Mỹ /ˈneɪbɚ/
A2Xã hội
Nghĩa của neighbour
- n.hàng xóm; người hoặc vật ở gầnsomeone living nearby, or something located next to another
Câu ví dụ
Our neighbour watered the plants while we were away.
Khi chúng tôi đi vắng, hàng xóm đã tưới cây giúp.
Shared gardens can strengthen relationships between neighbours and create a greater sense of belonging in urban communities.
Những khu vườn chung có thể củng cố mối quan hệ giữa láng giềng và tạo cảm giác gắn bó lớn hơn trong các cộng đồng đô thị.
Cụm từ thường gặp
- next-door neighbour — hàng xóm sát vách
- close neighbours — láng giềng gần gũi
- neighbouring countries — các nước láng giềng
Họ từ
neighbourhood (n.) · neighbouring (adj.) · neighbourly (adj.)
💡 Tiếng Anh Anh viết là neighbour, tiếng Anh Mỹ viết là neighbor.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →