serve
Anh /sɜːv/Mỹ /sɝːv/
A2Đời sống
Nghĩa của serve
- v.dọn ra; phục vụ; tiếp đãiTo give food or drink, or assist customers.
- v.phục vụ; làm việc cho; thực hiện nghĩa vụTo work for people, an organisation, or your country.
- v.dùng làm; có tác dụngTo be used for a particular purpose.
Câu ví dụ
This little café serves fresh soup with warm bread.
Quán cà phê nhỏ này phục vụ súp tươi kèm bánh mì nóng.
Public libraries serve as community spaces where residents can access information, attend workshops, and meet other learners.
Thư viện công cộng đóng vai trò là không gian cộng đồng, nơi cư dân có thể tiếp cận thông tin, tham dự các hội thảo và gặp gỡ những người học khác.
Cụm từ thường gặp
- serve a meal — dọn bữa ăn
- serve customers — phục vụ khách hàng
- serve the community — phục vụ cộng đồng
- serve as — đóng vai trò là
Họ từ
service (n.) · server (n.) · serving (n.)
💡 serve as đi với vai trò hoặc công dụng; không dùng serve for theo cách này.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →