disk
Anh /dɪsk/Mỹ /dɪsk/
Nghĩa của disk
- n.ổ đĩa; đĩa lưu trữ máy tínha device that stores computer data on a circular surface
- n.đĩa; vật hình đĩaa flat, thin, round object
Câu ví dụ
My laptop's disk is almost full of holiday photos.
Ổ đĩa laptop của tôi gần như đầy ảnh kỳ nghỉ.
Regular backups protect important research data against accidental deletion and unexpected disk failure in university computer systems.
Sao lưu thường xuyên giúp bảo vệ dữ liệu nghiên cứu quan trọng khỏi bị xóa nhầm hoặc hỏng ổ đĩa bất ngờ trong hệ thống máy tính của trường đại học.
Cụm từ thường gặp
- hard disk — ổ cứng
- disk space — dung lượng ổ đĩa
- disk drive — ổ đĩa
- disk failure — lỗi ổ đĩa
💡 Ổ đĩa máy tính dùng disk; trong tiếng Anh Anh, đĩa tròn và đĩa quang thường viết là disc.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →