camera

Anh /ˈkæmərə/Mỹ /ˈkæmərə/

A1Công nghệ
Tranh minh họa từ camera

Nghĩa của camera

  1. n.máy ảnh; máy quayA device used to take photographs or record moving images.

Câu ví dụ

She raised her camera to photograph the sleeping cat.

Cô ấy giơ máy ảnh lên để chụp con mèo đang ngủ.

Installing a camera at each entrance may improve security, but residents have raised concerns about privacy.

Lắp camera ở mỗi lối vào có thể nâng cao an ninh, nhưng cư dân đã bày tỏ lo ngại về quyền riêng tư.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cameraman (n.) · camerawoman (n.)

💡 camera có thể chỉ máy ảnh hoặc máy quay, tùy theo ngữ cảnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← bananamenu →