menu
Anh /ˈmenjuː/Mỹ /ˈmenjuː/
A1Đời sống
Nghĩa của menu
- n.thực đơnA list of food and drinks available to order
- n.menu máy tính; danh sách lựa chọnA list of choices available on a computer or device
Câu ví dụ
There are several vegetarian dishes on the menu.
Trong thực đơn có vài món chay.
Displaying nutritional information on a restaurant menu may help customers make healthier choices when eating out.
Ghi thông tin dinh dưỡng trên thực đơn nhà hàng có thể giúp khách hàng lựa chọn món ăn lành mạnh hơn khi ăn ngoài.
Cụm từ thường gặp
- on the menu — trong thực đơn
- set menu — thực đơn trọn gói
- drop-down menu — menu thả xuống
💡 Khi nói món ăn có trong thực đơn, dùng on the menu, không dùng in.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →