girl
Anh /ɡɜːl/Mỹ /ɡɝːl/
A1Xã hội
Nghĩa của girl
- n.cô gái; bé gáiA female child or young woman
Câu ví dụ
The girl carefully carried her kitten into the house.
Cô bé cẩn thận bế chú mèo con vào nhà.
Ensuring that every girl can attend school is essential for reducing inequality and supporting economic development.
Bảo đảm mọi bé gái đều được đến trường là điều thiết yếu để giảm bất bình đẳng và thúc đẩy phát triển kinh tế.
Cụm từ thường gặp
- young girl — bé gái
- teenage girl — cô gái tuổi thiếu niên
- school girl — nữ sinh
Họ từ
girlhood (n.) · girlish (adj.)
Trái nghĩa
boy
💡 Phụ nữ trưởng thành chính thức được gọi là woman; girl không trực tiếp có nghĩa là bạn gái.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →