answer
Anh /ˈɑːnsə/Mỹ /ˈænsər/
A1Giáo dục
Nghĩa của answer
- n.câu trả lời; đáp án; cách giải quyếta reply, correct result, or solution to a problem
- v.trả lời; đáp lại; nghe máyto reply to someone or respond to a call
Câu ví dụ
I asked the price, but nobody gave an answer.
Tôi hỏi giá, nhưng không ai trả lời.
Improving public transport may provide an answer to traffic congestion in rapidly growing urban areas.
Cải thiện giao thông công cộng có thể là lời giải cho tình trạng tắc nghẽn ở những khu đô thị đang phát triển nhanh.
Cụm từ thường gặp
- answer a question — trả lời câu hỏi
- answer the phone — nghe điện thoại
- the answer to a problem — lời giải cho vấn đề
- a clear answer — câu trả lời rõ ràng
Họ từ
answerable (adj.) · unanswered (adj.)
Đồng nghĩa
reply, response, solution
💡 Động từ answer đi trực tiếp với câu hỏi; danh từ dùng the answer to.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →