line
Anh /laɪn/Mỹ /laɪn/
A1Đời sống
Nghĩa của line
- n.đường kẻ; néta long, thin mark on a surface
- n.hàng; hàng người xếppeople or things arranged one behind or beside another
- n.tuyến; đường (giao thông, liên lạc)a route or connection for transport or communication
Câu ví dụ
Draw a straight line across the page with your ruler.
Hãy kẻ một đường thẳng qua trang giấy bằng thước.
Extending the railway line could connect rural communities with employment opportunities in nearby cities.
Mở rộng tuyến đường sắt có thể kết nối các cộng đồng nông thôn với cơ hội việc làm ở các thành phố lân cận.
Cụm từ thường gặp
- straight line — đường thẳng
- stand in line — xếp hàng
- railway line — tuyến đường sắt
- telephone line — đường dây điện thoại
Họ từ
lined (adj.) · lining (n.)
💡 Xếp hàng trong tiếng Anh Mỹ thường dùng stand in line, còn tiếng Anh Anh thường dùng queue.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →