cutter

Anh /ˈkʌtə/Mỹ /ˈkʌtər/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ cutter

Nghĩa của cutter

  1. n.dụng cụ cắt; máy cắtA tool or machine used to cut materials.

Câu ví dụ

Use this pastry cutter to make round biscuits.

Hãy dùng khuôn cắt bánh ngọt này để làm những chiếc bánh quy tròn.

A modern laser cutter can reduce material waste and improve precision in furniture production.

Máy cắt laser hiện đại có thể giảm lãng phí vật liệu và nâng cao độ chính xác trong sản xuất đồ nội thất.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

cut (v.) · cutting (n.)

💡 Thường đi kèm tên vật liệu hoặc công nghệ; wire cutters thường dùng ở dạng số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← linendemanding →