linen
Anh /ˈlɪnɪn/Mỹ /ˈlɪnɪn/
B2Đời sống
Nghĩa của linen
- n.vải lanh; vải gaistrong cloth made from fibres of the flax plant
- n.đồ vải gia dụng như ga trải giường, vỏ gối và khăn trải bànhousehold cloth items such as sheets, pillowcases, and tablecloths
Câu ví dụ
I wore a linen shirt on the hot afternoon.
Buổi chiều nóng bức hôm đó, tôi mặc một chiếc sơ mi vải lanh.
Hotels can reduce water consumption by encouraging guests to reuse towels and change bed linen less frequently.
Khách sạn có thể giảm lượng nước tiêu thụ bằng cách khuyến khích khách tái sử dụng khăn tắm và thay ga giường ít thường xuyên hơn.
Cụm từ thường gặp
- a linen shirt — áo sơ mi vải lanh
- bed linen — đồ vải trải giường
- table linen — đồ vải trải bàn ăn
- fresh linen — đồ vải sạch sẽ
💡 Thường không đếm được; bed linen không nhất thiết được làm từ vải lanh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →