blunt

Anh /blʌnt/Mỹ /blʌnt/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ blunt

Nghĩa của blunt

  1. adj.cùn; không sắcHaving an edge or point that does not cut easily.
  2. adj.thẳng thắn; cộc lốcSpeaking directly without trying to avoid upsetting people.
  3. v.làm cùn; làm yếu điTo make something less sharp, powerful, or effective.

Câu ví dụ

This blunt knife cannot even cut a ripe tomato.

Con dao cùn này thậm chí không cắt nổi một quả cà chua chín.

Although blunt feedback can feel uncomfortable, it sometimes helps students identify weaknesses in their work.

Dù góp ý thẳng thắn có thể khiến người ta khó chịu, đôi khi nó giúp học sinh nhận ra những điểm yếu trong bài làm của mình.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

bluntly (adv.) · bluntness (n.)

Trái nghĩa

sharp

💡 Khi dùng cho lời nói, nghĩa là thẳng thắn đến mức có thể gây phật lòng, không nhất thiết mang nghĩa tích cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← makinglinen →