analogue

Anh /ˈænəlɒɡ/Mỹ /ˈænəlɔːɡ/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ analogue

Nghĩa của analogue

  1. n.vật tương đương; vật tương tựsomething similar to another thing in function or structure
  2. adj.tương tự; không số hóausing continuously varying signals rather than digital information

Câu ví dụ

This wooden model is an analogue of the bridge.

Mô hình gỗ này là một bản tương đương của cây cầu đó.

Researchers use a mechanical analogue of the human heart to investigate how blood flows through damaged valves.

Các nhà nghiên cứu sử dụng một mô hình cơ học tương tự tim người để tìm hiểu cách máu chảy qua các van tim bị tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

analogous (adj.) · analogy (n.)

Đồng nghĩa

counterpart, equivalent

💡 Danh từ chỉ vật tương đương; tính từ chỉ dạng tương tự, khác với digital.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← deafenfranchise →