analogue
Anh /ˈænəlɒɡ/Mỹ /ˈænəlɔːɡ/
Nghĩa của analogue
- n.vật tương đương; vật tương tựsomething similar to another thing in function or structure
- adj.tương tự; không số hóausing continuously varying signals rather than digital information
Câu ví dụ
This wooden model is an analogue of the bridge.
Mô hình gỗ này là một bản tương đương của cây cầu đó.
Researchers use a mechanical analogue of the human heart to investigate how blood flows through damaged valves.
Các nhà nghiên cứu sử dụng một mô hình cơ học tương tự tim người để tìm hiểu cách máu chảy qua các van tim bị tổn thương.
Cụm từ thường gặp
- analogue of something — vật tương đương với
- analogue signal — tín hiệu tương tự
- analogue clock — đồng hồ kim
Họ từ
analogous (adj.) · analogy (n.)
Đồng nghĩa
counterpart, equivalent
💡 Danh từ chỉ vật tương đương; tính từ chỉ dạng tương tự, khác với digital.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →