deafen

Anh /ˈdefən/Mỹ /ˈdefən/

C1Sức khỏe
Tranh minh họa từ deafen

Nghĩa của deafen

  1. v.làm ai đó không nghe được; làm điếc taiTo make someone unable to hear, temporarily or permanently.

Câu ví dụ

The sudden blast of the horn nearly deafened me.

Tiếng còi đột ngột suýt làm tôi điếc tai.

Prolonged exposure to loud industrial machinery can deafen workers unless effective hearing protection is consistently provided.

Tiếp xúc kéo dài với máy móc công nghiệp ồn ào có thể khiến công nhân bị điếc nếu không được trang bị biện pháp bảo vệ thính giác hiệu quả và thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

deaf (adj.) · deafness (n.) · deafening (adj.)

💡 Chỉ việc làm ai đó không nghe được, không phải việc cách âm cho căn phòng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← physiqueanalogue →