physique
Anh /fɪˈziːk/Mỹ /fɪˈziːk/
C1Sức khỏe
Nghĩa của physique
- n.vóc dáng; thể hìnhThe size, shape, and strength of a person's body.
Câu ví dụ
Regular swimming helped Lena develop a strong physique.
Bơi lội thường xuyên giúp Lena có thân hình rắn rỏi.
Although physique can influence athletic performance, consistent training and mental preparation are equally important.
Dù vóc dáng có thể ảnh hưởng đến thành tích thể thao, việc luyện tập đều đặn và chuẩn bị tinh thần cũng quan trọng không kém.
Cụm từ thường gặp
- muscular physique — vóc dáng cơ bắp
- slim physique — vóc dáng thon gọn
- powerful physique — thể hình cường tráng
Đồng nghĩa
build
💡 Dùng được cho mọi giới tính, thường đi với các tính từ mô tả hình thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →