prototype
Anh /ˈprəʊtətaɪp/Mỹ /ˈproʊtətaɪp/
Nghĩa của prototype
- n.nguyên mẫu; mẫu thửAn early model used to test and develop a product.
- v.chế tạo nguyên mẫuTo create an early model for testing and improvement.
Câu ví dụ
The designer showed us a prototype of her folding chair.
Nhà thiết kế cho chúng tôi xem nguyên mẫu chiếc ghế gấp của cô ấy.
Testing a prototype allows engineers to identify design weaknesses before a product enters mass production.
Thử nghiệm nguyên mẫu giúp kỹ sư phát hiện điểm yếu trong thiết kế trước khi sản phẩm được sản xuất hàng loạt.
Cụm từ thường gặp
- build a prototype — chế tạo nguyên mẫu
- test a prototype — thử nghiệm nguyên mẫu
- a working prototype — nguyên mẫu hoạt động được
Họ từ
prototyping (n.) · prototypical (adj.)
💡 Thường chỉ mẫu thử ban đầu dùng để kiểm tra và cải tiến, không phải sản phẩm cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →