prototype

Anh /ˈprəʊtətaɪp/Mỹ /ˈproʊtətaɪp/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ prototype

Nghĩa của prototype

  1. n.nguyên mẫu; mẫu thửAn early model used to test and develop a product.
  2. v.chế tạo nguyên mẫuTo create an early model for testing and improvement.

Câu ví dụ

The designer showed us a prototype of her folding chair.

Nhà thiết kế cho chúng tôi xem nguyên mẫu chiếc ghế gấp của cô ấy.

Testing a prototype allows engineers to identify design weaknesses before a product enters mass production.

Thử nghiệm nguyên mẫu giúp kỹ sư phát hiện điểm yếu trong thiết kế trước khi sản phẩm được sản xuất hàng loạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

prototyping (n.) · prototypical (adj.)

💡 Thường chỉ mẫu thử ban đầu dùng để kiểm tra và cải tiến, không phải sản phẩm cuối cùng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← contradictionsinful →