contradiction
Anh /ˌkɒntrəˈdɪkʃən/Mỹ /ˌkɑːntrəˈdɪkʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của contradiction
- n.mâu thuẫn; sự không nhất quánA difference between statements or facts that cannot both be true
- n.sự phủ nhận; sự bác bỏThe act of saying that a statement is wrong
Câu ví dụ
I noticed a contradiction between his two explanations.
Tôi nhận thấy có mâu thuẫn giữa hai lời giải thích của anh ấy.
There is a clear contradiction between promoting sustainable transport and reducing investment in local bus services.
Việc thúc đẩy giao thông bền vững trong khi cắt giảm đầu tư vào dịch vụ xe buýt địa phương rõ ràng là một mâu thuẫn.
Cụm từ thường gặp
- a contradiction between — mâu thuẫn giữa
- in contradiction to — trái ngược với
- a contradiction in terms — mâu thuẫn ngay trong thuật ngữ
Họ từ
contradict (v.) · contradictory (adj.)
Đồng nghĩa
inconsistency
Trái nghĩa
consistency
💡 Thường dùng a contradiction between A and B.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →