noted

Anh /ˈnəʊtɪd/Mỹ /ˈnoʊtɪd/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ noted

Nghĩa của noted

  1. adj.nổi tiếng; được biết đến rộng rãiwell known and admired for a particular quality or achievement

Câu ví dụ

A noted pianist performed at our local theatre yesterday.

Một nghệ sĩ piano nổi tiếng đã biểu diễn tại nhà hát địa phương của chúng tôi hôm qua.

The region is noted for its traditional crafts, which attract visitors and support the local economy.

Vùng này nổi tiếng với các nghề thủ công truyền thống, thu hút khách du lịch và hỗ trợ kinh tế địa phương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

note (v.) · notable (adj.) · notably (adv.)

Đồng nghĩa

renowned, famous, distinguished

Trái nghĩa

unknown

💡 be noted for đi kèm với lý do hoặc đặc điểm làm nên tiếng tăm.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← tractcontradiction →