tract

Anh /trækt/Mỹ /trækt/

C1Môi trường
Tranh minh họa từ tract

Nghĩa của tract

  1. n.dải đất rộng; vùng đấta large area of land
  2. n.ống; bó mô trong cơ thểa connected system of organs or tissues with a shared function
  3. n.tập sách mỏng tuyên truyền tôn giáo hoặc chính trịa short publication expressing religious or political ideas

Câu ví dụ

They bought a small cottage beside a vast tract of woodland.

Họ mua một ngôi nhà nhỏ bên cạnh một dải rừng rộng lớn.

Large tracts of forest must be protected to preserve biodiversity and regulate the global climate.

Cần bảo vệ những vùng rừng rộng lớn để duy trì đa dạng sinh học và điều hòa khí hậu toàn cầu.

Cụm từ thường gặp

💡 Nghĩa đất thường dùng với a tract of; không nhầm với track (đường ray).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← originatenoted →