originate
Anh /əˈrɪdʒɪneɪt/Mỹ /əˈrɪdʒəneɪt/
C1Lịch sử
Nghĩa của originate
- v.bắt nguồn; có nguồn gốc từto begin or come from a particular place or situation
- v.khởi xướng; sáng tạo rato create or introduce something new
Câu ví dụ
This recipe originated in a small coastal village.
Công thức món ăn này bắt nguồn từ một ngôi làng nhỏ ven biển.
Many environmental problems originate from patterns of consumption rather than a lack of available technology.
Nhiều vấn đề môi trường bắt nguồn từ thói quen tiêu dùng chứ không phải do thiếu công nghệ sẵn có.
Cụm từ thường gặp
- originate in — bắt nguồn từ
- originate from — có nguồn gốc từ
- originate with — do ... khởi xướng
Họ từ
origin (n.) · original (adj.) · originally (adv.) · originator (n.)
💡 Khi nói về nguồn gốc thường đi với in hoặc from; không nên nhầm với nghĩa khởi hành trong hành trình đi biển.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →