victorious
Anh /vɪkˈtɔːriəs/Mỹ /vɪkˈtɔːriəs/
C1Thể thao
Nghĩa của victorious
- adj.giành chiến thắng; chiến thắngHaving won a competition, battle, or struggle.
Câu ví dụ
The victorious team lifted the trophy above their heads.
Đội chiến thắng giơ cao chiếc cúp qua đầu.
Athletes who emerge victorious in international competitions often inspire younger generations to participate in sport.
Các vận động viên giành chiến thắng trong những cuộc thi quốc tế thường truyền cảm hứng cho thế hệ trẻ tham gia thể thao.
Cụm từ thường gặp
- a victorious team — đội chiến thắng
- emerge victorious — cuối cùng giành chiến thắng
- a victorious campaign — chiến dịch thành công
Họ từ
victory (n.) · victor (n.) · victoriously (adv.)
Đồng nghĩa
triumphant
Trái nghĩa
defeated
💡 victorious là tính từ; victory là danh từ chỉ chiến thắng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →