plagiarize

Anh /ˈpleɪdʒəraɪz/Mỹ /ˈpleɪdʒəraɪz/

C1Giáo dục
Tranh minh họa từ plagiarize

Nghĩa của plagiarize

  1. v.đạo văn; sao chéppresent another person's words or ideas as your own

Câu ví dụ

Our teacher explained why we must never plagiarize essays.

Thầy giáo của chúng tôi đã giải thích vì sao tuyệt đối không được đạo văn trong bài luận.

Students who plagiarize online material risk disciplinary action and miss opportunities to develop independent thinking.

Học sinh sao chép tài liệu trực tuyến không chỉ có thể bị kỷ luật mà còn bỏ lỡ cơ hội rèn luyện khả năng tư duy độc lập.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

plagiarism (n.) · plagiarist (n.)

💡 Tiếng Anh Anh cũng viết là plagiarise; khi trích dẫn nội dung của người khác cần ghi rõ nguồn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← ravevictorious →