rave

Anh /reɪv/Mỹ /reɪv/

C1Nghệ thuật
Tranh minh họa từ rave

Nghĩa của rave

  1. v.hết lời khen ngợito speak with great enthusiasm about something
  2. v.gào thét giận dữ; nói năng lảm nhảmto speak wildly or angrily in an uncontrolled way
  3. n.tiệc rave; buổi tiệc nhảy theo nhạc điện tửa large party where people dance to electronic music

Câu ví dụ

My friends keep raving about that little noodle shop.

Bạn bè tôi cứ liên tục khen ngợi quán mì nhỏ kia.

Although critics raved about the exhibition, some visitors questioned whether its high admission price was justified.

Dù giới phê bình hết lời khen ngợi triển lãm, một số khách tham quan vẫn đặt câu hỏi liệu mức giá vé cao có xứng đáng không.

Cụm từ thường gặp

💡 rave about thường có nghĩa là hết lời khen ngợi, không phải là gào thét về điều gì đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← allocateplagiarize →