allocate
Anh /ˈæləkeɪt/Mỹ /ˈæləkeɪt/
Nghĩa của allocate
- v.phân bổ; cấp phátTo assign resources to particular people, activities, or purposes.
Câu ví dụ
We allocated one cupboard to all our baking equipment.
Chúng tôi dành riêng một tủ cho tất cả dụng cụ làm bánh.
Local authorities should allocate more funding to public transport in areas with limited access to essential services.
Chính quyền địa phương nên phân bổ thêm kinh phí cho giao thông công cộng ở những khu vực khó tiếp cận các dịch vụ thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- allocate resources — phân bổ tài nguyên
- allocate funds to — cấp kinh phí cho
- allocate time for — dành thời gian cho
Họ từ
allocation (n.) · reallocate (v.)
Đồng nghĩa
assign, allot
💡 allocate sth to sb/sth nghĩa là phân bổ một thứ cho một người hoặc một mục đích.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →