operational
Anh /ˌɒpəˈreɪʃənəl/Mỹ /ˌɑːpəˈreɪʃənəl/
Nghĩa của operational
- adj.có thể hoạt động; đã đưa vào sử dụngready and able to work or be used
- adj.thuộc vận hành; về hoạt độngrelating to how an organization or system runs
Câu ví dụ
The lift is operational again after yesterday's repairs.
Thang máy đã hoạt động trở lại sau đợt sửa chữa hôm qua.
Although renewable energy projects require substantial investment, their operational costs can remain relatively low.
Dù các dự án năng lượng tái tạo đòi hỏi vốn đầu tư lớn, chi phí vận hành của chúng vẫn có thể ở mức tương đối thấp.
Cụm từ thường gặp
- fully operational — đi vào hoạt động đầy đủ
- become operational — bắt đầu đi vào sử dụng
- operational costs — chi phí vận hành
- operational efficiency — hiệu suất vận hành
Họ từ
operate (v.) · operation (n.) · operator (n.) · operationally (adv.)
Đồng nghĩa
functioning
💡 Có thể chỉ thiết bị đã sử dụng được, cũng có thể chỉ hoạt động thường ngày của một tổ chức.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →