sterling
Anh /ˈstɜːlɪŋ/Mỹ /ˈstɝːlɪŋ/
C1Kinh tế
Nghĩa của sterling
- n.bảng Anh; đồng tiền Vương quốc Anhthe currency of the United Kingdom
- adj.xuất sắc; đáng ngưỡng mộexcellent in quality and deserving admiration
- adj.làm bằng bạc tiêu chuẩnmade of silver containing at least 92.5 percent pure silver
Câu ví dụ
We exchanged our remaining foreign currency for sterling yesterday.
Hôm qua chúng tôi đã đổi số ngoại tệ còn lại sang bảng Anh.
A fall in sterling may attract international tourists by making accommodation and local services more affordable.
Đồng bảng Anh mất giá có thể thu hút du khách quốc tế nhờ làm cho chỗ ở và dịch vụ địa phương trở nên phải chăng hơn.
Cụm từ thường gặp
- pounds sterling — bảng Anh
- sterling silver — bạc tiêu chuẩn
- sterling work — công việc xuất sắc
- sterling qualities — phẩm chất xuất chúng
💡 sterling silver thường chứa 92,5% bạc, không phải bạc nguyên chất 100%.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →