tranquility
Anh /træŋˈkwɪləti/Mỹ /træŋˈkwɪləti/
C1Cảm xúc
Nghĩa của tranquility
- n.sự yên tĩnh; sự thanh bìnha peaceful state without noise, worry, or disturbance
Câu ví dụ
We enjoyed the tranquility of the garden at dawn.
Chúng tôi tận hưởng sự yên tĩnh của khu vườn lúc bình minh.
Urban parks offer residents a sense of tranquility that can help reduce everyday stress.
Các công viên đô thị mang lại cho cư dân cảm giác thanh bình, giúp giảm bớt căng thẳng hằng ngày.
Cụm từ thường gặp
- a sense of tranquility — cảm giác yên bình
- peace and tranquility — sự an yên và thanh bình
- enjoy the tranquility — tận hưởng sự yên tĩnh
Họ từ
tranquil (adj.) · tranquilly (adv.)
Đồng nghĩa
calm, peace, serenity
Trái nghĩa
turmoil
💡 Tiếng Anh Mỹ thường viết tranquility, tiếng Anh Anh thường viết tranquillity.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →