sinful
Anh /ˈsɪnfəl/Mỹ /ˈsɪnfəl/
C1Xã hội
Nghĩa của sinful
- adj.có tội; trái với giới luật tôn giáoMorally wrong, especially according to religious beliefs
Câu ví dụ
My grandfather believed that lying was a sinful act.
Ông tôi tin rằng nói dối là một hành vi có tội.
Ideas about sinful behaviour vary across religious traditions and may influence attitudes towards personal responsibility.
Quan niệm về hành vi tội lỗi khác nhau giữa các truyền thống tôn giáo và có thể ảnh hưởng đến thái độ đối với trách nhiệm cá nhân.
Cụm từ thường gặp
- sinful behaviour — hành vi tội lỗi
- sinful act — hành động trái giới luật tôn giáo
- sinful thoughts — ý nghĩ tội lỗi
Họ từ
sin (n.) · sin (v.) · sinner (n.) · sinfully (adv.)
Đồng nghĩa
immoral, wicked
Trái nghĩa
virtuous
💡 Thường mang sắc thái tôn giáo; nghĩa thông thường là trái pháp luật thì dùng illegal.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →