granular
Anh /ˈɡrænjələ/Mỹ /ˈɡrænjələr/
C1Khoa học
Nghĩa của granular
- adj.dạng hạtconsisting of small grains or particles
- adj.chi tiết; tỉ mỉincluding many small, specific details
Câu ví dụ
The granular sugar crunched softly between my teeth.
Đường hạt giòn nhẹ dưới răng tôi.
More granular data would help researchers identify differences in educational outcomes between individual neighbourhoods.
Dữ liệu chi tiết hơn sẽ giúp các nhà nghiên cứu xác định sự khác biệt về kết quả học tập giữa từng khu dân cư.
Cụm từ thường gặp
- granular material — vật liệu dạng hạt
- granular data — dữ liệu chi tiết
- granular detail — chi tiết tỉ mỉ
Họ từ
granule (n.) · granularity (n.)
💡 Vừa chỉ dạng hạt, vừa chỉ dữ liệu hoặc phân tích được chia nhỏ đến từng đơn vị cụ thể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →