distil
Anh /dɪˈstɪl/Mỹ /dɪˈstɪl/
C1Khoa học
Nghĩa của distil
- v.chưng cất; tinh chế bằng cách chưng cấtPurify a liquid by heating it and cooling its vapour.
- v.chắt lọc; cô đọng tinh hoaExtract the most important ideas from something complex.
Câu ví dụ
This small device distils seawater into clean drinking water.
Thiết bị nhỏ này chưng cất nước biển thành nước uống sạch.
Researchers must distil complex findings into clear recommendations that policymakers can readily understand and apply.
Các nhà nghiên cứu phải chắt lọc những phát hiện phức tạp thành khuyến nghị rõ ràng để các nhà hoạch định chính sách dễ hiểu và áp dụng.
Cụm từ thường gặp
- distil water — nước cất
- distil information — chắt lọc thông tin
- distil something into — chắt lọc thành
Họ từ
distillation (n.) · distilled (adj.) · distiller (n.)
💡 Tiếng Anh Anh là distil, tiếng Anh Mỹ là distill; dạng quá khứ đều là distilled.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →