sturdy
Anh /ˈstɜːdi/Mỹ /ˈstɝːdi/
C1Đời sống
Nghĩa của sturdy
- adj.chắc chắn; cường trángStrongly built and not easily damaged or weakened.
Câu ví dụ
These sturdy boots keep my feet dry on muddy walks.
Đôi giày bốt chắc chắn này giữ cho chân tôi khô ráo khi đi bộ trên đường lầy.
Schools in earthquake-prone regions need sturdy buildings that can protect students during periods of intense shaking.
Các trường học ở vùng thường xảy ra động đất cần những tòa nhà kiên cố để bảo vệ học sinh khi rung chấn dữ dội.
Cụm từ thường gặp
- sturdy shoes — giày chắc chắn
- sturdy construction — kết cấu vững chắc
- a sturdy frame — khung chắc chắn
Họ từ
sturdily (adv.) · sturdiness (n.)
Đồng nghĩa
strong, robust, solid
Trái nghĩa
flimsy, fragile
💡 Thường dùng để mô tả giày, đồ nội thất, công trình xây dựng; cũng có thể dùng để chỉ người khỏe mạnh.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →