disable
Anh /dɪsˈeɪbəl/Mỹ /dɪsˈeɪbəl/
Nghĩa của disable
- v.vô hiệu hóa; tắtto prevent a device or feature from working
- v.làm tàn tật; làm mất khả năngto cause a condition that limits someone's activities
Câu ví dụ
I disabled notifications so my phone stayed quiet during dinner.
Tôi đã tắt thông báo để điện thoại im lặng trong bữa tối.
Users should be able to disable location tracking without losing access to essential digital services.
Người dùng nên có thể tắt theo dõi vị trí mà không bị mất quyền truy cập các dịch vụ số thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- disable notifications — tắt thông báo
- disable an alarm — tắt chuông báo động
- disable location tracking — tắt tính năng theo dõi vị trí
Họ từ
disabled (adj.) · disability (n.) · disabling (adj.)
Đồng nghĩa
deactivate
Trái nghĩa
enable, activate
💡 Trong ngữ cảnh công nghệ thường có nghĩa "vô hiệu hóa", không có nghĩa là xóa hay làm hỏng.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →