excursion

Anh /ɪkˈskɜːʃən/Mỹ /ɪkˈskɝːʒən/

B2Du lịch
Tranh minh họa từ excursion

Nghĩa của excursion

  1. n.chuyến đi ngắn; chuyến dã ngoạiA short journey made for pleasure, often with a group.

Câu ví dụ

We packed sandwiches for our excursion to the lake.

Chúng tôi chuẩn bị bánh sandwich cho chuyến đi chơi ra hồ.

School excursions to nature reserves can deepen students' understanding of local wildlife and conservation.

Các chuyến tham quan khu bảo tồn thiên nhiên do trường tổ chức có thể giúp học sinh hiểu sâu hơn về động vật hoang dã địa phương và công tác bảo tồn.

Cụm từ thường gặp

Đồng nghĩa

outing, trip

💡 Thường chỉ chuyến đi chơi ngắn theo nhóm, kết hợp với go on.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← sorrowdisable →