activate
Anh /ˈæktɪveɪt/Mỹ /ˈæktɪveɪt/
Nghĩa của activate
- v.kích hoạt; khởi độngMake a device, system, or process start working.
Câu ví dụ
Press this button to activate the outdoor lights.
Nhấn nút này để bật đèn ngoài trời.
Smart sensors can activate ventilation systems automatically when indoor air quality falls below acceptable levels.
Cảm biến thông minh có thể tự động khởi động hệ thống thông gió khi chất lượng không khí trong nhà xuống dưới mức cho phép.
Cụm từ thường gặp
- activate an account — kích hoạt tài khoản
- activate an alarm — kích hoạt báo động
- activate a system — khởi động hệ thống
Họ từ
activation (n.) · active (adj.) · deactivate (v.)
Đồng nghĩa
trigger, switch on
Trái nghĩa
deactivate
💡 Nhấn mạnh việc làm cho thiết bị hoặc hệ thống bắt đầu hoạt động; từ trái nghĩa là deactivate.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →