attribute
Anh /əˈtrɪbjuːt/Mỹ /əˈtrɪbjuːt/
B2Tư duy
Nghĩa của attribute
- v.cho rằng là do; quy choTo regard something as caused or created by someone or something.
- n.đặc điểm; thuộc tínhA quality or feature of a person or thing.
Câu ví dụ
She attributes her good health to daily walks.
Cô ấy cho rằng sức khỏe tốt của mình là nhờ đi bộ mỗi ngày.
Researchers attribute the decline in local air pollution to stricter controls on industrial emissions.
Các nhà nghiên cứu cho rằng sự suy giảm ô nhiễm không khí địa phương là nhờ kiểm soát khí thải công nghiệp chặt chẽ hơn.
Cụm từ thường gặp
- attribute success to — quy thành công cho
- be attributed to — bị quy cho là
- a key attribute — một đặc điểm then chốt
Họ từ
attribution (n.) · attributable (adj.)
Đồng nghĩa
ascribe, quality
💡 attribute A to B nghĩa là cho rằng A là do B; danh từ có trọng âm rơi vào âm tiết đầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →