tool

Anh /tuːl/Mỹ /tuːl/

A2Công nghệ
Tranh minh họa từ tool

Nghĩa của tool

  1. n.dụng cụ; công cụAn object used to build, repair, or make things.
  2. n.phương tiện; công cụ hỗ trợSomething that helps you perform a task or achieve something.

Câu ví dụ

This small tool helps me tighten the loose screws.

Chiếc dụng cụ nhỏ này giúp tôi vặn chặt những con ốc lỏng.

Digital maps are a valuable tool for urban planners seeking to design more accessible public transport networks.

Bản đồ số là công cụ hữu ích cho các nhà quy hoạch đô thị muốn thiết kế mạng lưới giao thông công cộng dễ tiếp cận hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

toolbox (n.) · toolkit (n.)

Đồng nghĩa

implement

💡 tool là danh từ đếm được; equipment thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← travelerankle →