traveler
Anh /ˈtrævələ/Mỹ /ˈtrævələr/
A2Du lịch
Nghĩa của traveler
- n.người đi du lịch; du khácha person who travels from one place to another
Câu ví dụ
A tired traveler asked me where the station was.
Một du khách mệt mỏi hỏi tôi nhà ga ở đâu.
Every traveler can support local communities by choosing accommodation and services owned by residents.
Mỗi du khách có thể hỗ trợ cộng đồng địa phương bằng cách chọn chỗ ở và dịch vụ do cư dân địa phương sở hữu.
Cụm từ thường gặp
- solo traveler — du khách đi một mình
- business traveler — khách công tác
- frequent traveler — người thường xuyên đi lại
Họ từ
travel (v.) · travel (n.) · traveling (adj.)
💡 traveler là cách viết kiểu Mỹ; tiếng Anh Anh thường viết là traveller.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →