vacation

Anh /vəˈkeɪʃən/Mỹ /veɪˈkeɪʃən/

A2Du lịch
Tranh minh họa từ vacation

Nghĩa của vacation

  1. n.kỳ nghỉ; kỳ nghỉ phéptime away from work or study for rest or travel
  2. v.đi nghỉto spend a holiday somewhere away from home

Câu ví dụ

We spent our summer vacation camping beside a lake.

Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ hè bằng cách cắm trại bên hồ.

Taking a regular vacation may improve employees' mental health and help them return to work with greater motivation.

Nghỉ phép đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của nhân viên và giúp họ quay lại làm việc với động lực cao hơn.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

vacationer (n.)

Đồng nghĩa

holiday

💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng holiday.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← fairtraveler →