vacation
Anh /vəˈkeɪʃən/Mỹ /veɪˈkeɪʃən/
A2Du lịch
Nghĩa của vacation
- n.kỳ nghỉ; kỳ nghỉ phéptime away from work or study for rest or travel
- v.đi nghỉto spend a holiday somewhere away from home
Câu ví dụ
We spent our summer vacation camping beside a lake.
Chúng tôi trải qua kỳ nghỉ hè bằng cách cắm trại bên hồ.
Taking a regular vacation may improve employees' mental health and help them return to work with greater motivation.
Nghỉ phép đều đặn có thể cải thiện sức khỏe tinh thần của nhân viên và giúp họ quay lại làm việc với động lực cao hơn.
Cụm từ thường gặp
- on vacation — đang đi nghỉ
- take a vacation — đi nghỉ phép
- summer vacation — kỳ nghỉ hè
- paid vacation — kỳ nghỉ có lương
Họ từ
vacationer (n.)
Đồng nghĩa
holiday
💡 Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ; tiếng Anh Anh thường dùng holiday.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →