fair
Anh /feə/Mỹ /fer/
A2Xã hội
Nghĩa của fair
- adj.công bằng; hợp lýtreating people equally or reasonably
- adj.da trắng; sáng màuhaving pale skin or light hair
- n.hội chợ; chợ phiênan event where people display or sell goods and services
Câu ví dụ
We took turns choosing games to keep things fair.
Chúng tôi lần lượt chọn trò chơi để mọi người đều công bằng.
A fair education system should give every child access to quality teaching, regardless of family income.
Một hệ thống giáo dục công bằng nên cho mọi trẻ em tiếp cận giảng dạy chất lượng, bất kể thu nhập của gia đình.
Cụm từ thường gặp
- fair treatment — đối xử công bằng
- a fair price — giá hợp lý
- fair hair — tóc sáng màu
- trade fair — hội chợ thương mại
Họ từ
fairly (adv.) · fairness (n.) · unfair (adj.)
Đồng nghĩa
just, equitable
Trái nghĩa
unfair
💡 fair chỉ sự đối xử công bằng; fairly còn có nghĩa là khá.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →