correctly
Anh /kəˈrektli/Mỹ /kəˈrektli/
A2Giáo dục
Nghĩa của correctly
- adv.một cách chính xác; đúng đắnin a way that is accurate or follows the rules
Câu ví dụ
Check that you have entered your address correctly.
Hãy kiểm tra xem bạn đã nhập đúng địa chỉ chưa.
Students need regular feedback to ensure that they apply newly learned scientific concepts correctly in practical situations.
Học sinh cần được phản hồi thường xuyên để đảm bảo các em vận dụng đúng các khái niệm khoa học vừa học vào các tình huống thực tế.
Cụm từ thường gặp
- answer correctly — trả lời đúng
- correctly identify — xác định đúng
- correctly interpret — giải thích đúng
- if I remember correctly — nếu tôi nhớ không nhầm
Họ từ
correct (adj.) · correct (v.) · correction (n.) · incorrectly (adv.)
Đồng nghĩa
accurately, properly
Trái nghĩa
incorrectly, wrongly
💡 Trạng từ này bổ nghĩa cho hành động; correct là tính từ hoặc động từ, không dùng như trạng từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →